Bản dịch của từ 例外 trong tiếng Việt

例外

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

例外 (Danh từ)

lì wài
01

Ngoại lệ; trường hợp ngoại lệ

一般规定或通常规律以外的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

例外 (Động từ)

lì wài
01

Ngoại lệ; làm ngoại lệ; tạo ngoại lệ; tạo trường hợp ngoại lệ

在一般的规律、规定之外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 例外

wài

Các từ liên quan

例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
外三关
外丧
外丹
外主
例
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
Hình thái radical:
⿰,亻,列
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép