Bản dịch của từ 侍女 trong tiếng Việt

侍女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍女 (Danh từ)

shì nǚ
01

Đầy tớ gái; thị nữ; tỳ nữ; tỳ tất; con hầu

旧时被迫供有钱人家使唤的年轻妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍女

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép