Bản dịch của từ 侏儒 trong tiếng Việt
侏儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
侏儒 (Danh từ)
【zhū rú】
01
Người nhỏ
小人物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quỷ lùn
矮人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người lùn
侏儒;侏儒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侏儒
zhū
侏
rú
儒
Các từ liên quan
侏优
侏侏
侏儒一节
侏儒症
侏儒米
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 倜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潴
櫧
株
袾
蛛
諸
絑
茱
銖
珠
鼄
鮢
㑮
仁
𠋇
仏
𠉜
侍
佃
𠌛
𠋽
倶
偈
儬
泔
拢
㢤
泃
朊
杫
㫚
弥
肵
㿪
䒮
𠂵
侏儒
侏罗
侏张
侏罗纪
侏儒症
侏儒仓鼠
