ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侑坐
Bảng phân tích âm vị 侑
Yòu
Ngồi cạnh để tỏ ý tiếp khách hoặc bầu bạn; ngồi cùng (thường là để an ủi, làm bạn hoặc làm lễ nghi)
陪坐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yòu
侑
zuò
坐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép