Bản dịch của từ 侑宴 trong tiếng Việt
侑宴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
侑宴 (Động từ)
【yòu yàn】
01
Hát/khích lệ, góp vui cho buổi tiệc; làm không khí tiệc vui hơn (Hán-Việt: ủy yến/ội yện — nhớ 侑 nghĩa là tiếp rượu, giúp vui)
为宴饮者助兴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侑宴
yòu
侑
yàn
宴
Các từ liên quan
侑享
侑坐
侑尊
侑巵
侑币
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
