Bản dịch của từ 侑尊 trong tiếng Việt
侑尊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
侑尊 (Động từ)
【yòu zūn】
01
Khuyến rượu, mời uống để tạo không khí vui vẻ (giúp nâng chén); '尊' là cái chén/ôn-đôn
2.助饮兴,劝酒。尊,酒器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Còn được gọi là "佑樽") Một chiếc cốc hoặc bình rượu dùng để nướng; nó cũng có thể ám chỉ hành động nâng cốc hoặc thuyết phục mọi người uống rượu.
1.亦作“侑樽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侑尊
yòu
侑
zūn
尊
Các từ liên quan
侑享
侑坐
侑宴
侑巵
侑币
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
