ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侑柬
Bảng phân tích âm vị 侑
Yòu
Lễ đơn; tờ danh sách lễ vật (cũng chỉ vật phẩm biếu đáp lễ)
礼单。亦借指酬赠礼品。
yòu
侑
jiǎn
柬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép