Bản dịch của từ 侑饮 trong tiếng Việt

侑饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

侑饮 (Động từ)

yòu yǐn
01

Rót rượu, mời uống rượu (khích lệ người khác uống, kèm tiến bữa)

侑酒,劝进酒食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侑饮

yòu

yǐn

Các từ liên quan

侑享
侑坐
侑宴
侑尊
侑巵
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
侑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Các biến thể:
姷, 酭
Hình thái radical:
⿰,亻,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép