Bản dịch của từ 依人篱下 trong tiếng Việt

依人篱下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依人篱下 (Tính từ)

yī rén lí xià
01

Sống nhờ cửa người; sống phụ thuộc vào người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依人篱下

rén

xià

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép