Bản dịch của từ 依情 trong tiếng Việt

依情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依情 (Tính từ)

yī qíng
01

Chiếu tình; tùy theo tình hình; theo tình cảm

根据具体情况或情感来决定或处理事情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依情

qíng

依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép