Bản dịch của từ 依经傍注 trong tiếng Việt

依经傍注

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依经傍注 (Tính từ)

yī jīng bàng zhù
01

Dựa vào sách vở và chú giải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依经傍注

jīng

bàng

zhù

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
注代
注仰
注倚
注傅
注入
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép