Bản dịch của từ 侥幸 trong tiếng Việt
侥幸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
侥幸 (Tính từ)
【jiǎo xìng】
01
May mắn; gặp may; số đỏ
形容意外或偶然地获得利益或免去不幸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侥幸
jiǎo
侥
xìng
幸
Các từ liên quan
侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 僥, 儌
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臫
剿
皦
樔
㩰
䠛
㭂
䜈
撟
捁
䢪
绞
鎐
隃
鰩
摇
䔄
轺
䂚
徭
媱
徺
尭
謠
儱
𠌎
𠊠
𠋾
㒨
儼
俌
𠉰
偏
俯
倃
儐
怦
昔
怭
抺
迯
㽶
𠙋
𠈒
𠖄
泞
昉
衩
侥幸
僬侥
侥幸心理
心存侥幸
