Bản dịch của từ 侦探片 trong tiếng Việt

侦探片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

侦探片 (Danh từ)

zhēn tàn piàn
01

Phim trinh thám

以侦探为中心人物,以刑事案件的发生、侦查和破案为故事线索,描写侦探协助司法机关侦破疑难案件的影片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侦探片

zhēn

tàn

piàn

Các từ liên quan

侦伺
侦候
侦刺
侦卒
侦发
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
片云
片云遮顶
片儿汤
侦
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
偵, 遉
Hình thái radical:
⿰,亻,贞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép