Bản dịch của từ 侧听 trong tiếng Việt
侧听
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
侧听 (Động từ)
【cè tīng】
01
Nghe lén bên cạnh, nghe trộm một cách kín đáo
1.在旁边偷听。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghe một cách nghiêng người sang một bên để thể hiện sự tôn trọng hoặc chú ý.
4.侧身而听。表示尊敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng tai nghiêng về một bên để lắng nghe, chú ý nghe một cách tập trung.
2.侧耳而听。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nghe lén, nghe từ bên cạnh mà không trực tiếp tham gia.
3.从旁听到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧听
cè
侧
tīng
听
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧歪
侧棱
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
