Bản dịch của từ 侧室 trong tiếng Việt

侧室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧室 (Danh từ)

cè shì
01

Thiếp; vợ lẽ

指正夫人以外的偏房;妾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trắc thất (thời xưa chỉ phòng bên)

正房两侧的房间

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧室

shì

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép