Bản dịch của từ 侧尊 trong tiếng Việt
侧尊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
侧尊 (Danh từ)
【cè zūn】
01
Loại rượu cổ xưa chỉ dùng rượu ngọt (tửu lỷ), không dùng rượu đen (huyền tửu), theo lễ nghi giản dị và cổ truyền.
谓设尊只用酒醴,不用玄酒。是礼之简且古者。玄酒即明水,以其色黑,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧尊
cè
侧
zūn
尊
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
- Bính âm:
- 【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧歪
侧棱
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
