Bản dịch của từ 侧艳 trong tiếng Việt

侧艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧艳 (Tính từ)

cè yàn
01

Chỉ văn từ hoa lệ, lòe loẹt nhưng thiếu chiều sâu, dễ khiến người ta cảm thấy phù phiếm.

指文辞艳丽而流于浮华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧艳

yàn

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép