Bản dịch của từ 侪俗 trong tiếng Việt
侪俗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
侪俗 (Danh từ)
【chái sú】
01
Những người bình thường, dân thường trong xã hội, không có địa vị cao; chỉ người thế tục, không đặc biệt
2.指世俗之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hòa hợp với những điều bình thường, thông tục trong xã hội; dễ dàng thích nghi với lối sống đời thường.
1.投合于世俗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侪俗
chái
侪
sú
俗
Các từ liên quan
侪伍
侪众
侪伦
侪侣
侪偶
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 儕, 㑪, 𠉸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,齐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柴
䡨
䓱
犲
儕
豺
㾹
㑪
喍
祡
傾
𠋏
𠇽
𠉜
像
𠑅
㒠
𠏌
㑍
儹
𠍦
𠍇
罖
析
忿
怏
㓦
孟
𠙈
迢
泋
呫
妺
肪
同侪
吾侪
侪辈
同侪压力
同侪扶持
同侪团体
