Bản dịch của từ 侮骂 trong tiếng Việt

侮骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮骂 (Động từ)

wǔ mà
01

Mắng

责骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạm dụng

虐待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮骂

Các từ liên quan

侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép