Bản dịch của từ 便条 trong tiếng Việt

便条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

便条 (Danh từ)

biàn tiáo
01

Giấy nhớ; ghi chú

很简单、很短的像信一样的一张纸。一般是留言或者是通知消息

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便条

biàn

便

tiáo

Các từ liên quan

便中
便习
便了
条令
便
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép