Bản dịch của từ 促敛 trong tiếng Việt

促敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

促敛 (Động từ)

cù liǎn
01

Thu lại, gom lại thành một chỗ; thu gọn để tập trung.

收拢,聚拢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促敛

liǎn

Các từ liên quan

促中
促令
促使
促促
促促刺刺
敛众
敛刃
促
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
趗, 𧻻, 齪, 䟟
Hình thái radical:
⿰,亻,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép