Bản dịch của từ 促柱 trong tiếng Việt

促柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

促柱 (Danh từ)

cù zhù
01

Trụ chịu lực giúp căng dây đàn, làm dây đàn căng hơn khi di chuyển gần lại

1.急弦。支弦的柱移近则弦紧,故称。

Ví dụ
02

Cái cột đặt gần dây đàn để kéo dây căng hơn.

2.指移近支弦的柱,以使弦紧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促柱

zhù

Các từ liên quan

促中
促令
促使
促促
促促刺刺
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
促
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
趗, 𧻻, 齪, 䟟
Hình thái radical:
⿰,亻,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép