Bản dịch của từ 促狭鬼 trong tiếng Việt
促狭鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
促狭鬼 (Danh từ)
【cù xiá guǐ】
01
Người pha trò
小丑
Ví dụ
02
Đồng nghiệp tinh nghịch
淘气的家伙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thô kệch
流氓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促狭鬼
cù
促
xiá
狭
guǐ
鬼
Các từ liên quan
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 趗, 𧻻, 齪, 䟟
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誎
顣
趋
䃚
醋
蹵
猝
䥄
㰗
卒
䛤
瘯
傗
𠌧
僗
傮
𠊑
𠍰
傲
侤
㑽
伺
偔
𠍄
炠
則
砍
㖍
㪃
皇
玿
𠀵
咰
挌
姼
浒
促进
促销
督促
促使
仓促
急促
敦促
促成
局促
短促
