Bản dịch của từ 促鳞 trong tiếng Việt
促鳞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
促鳞 (Danh từ)
【cù lín】
01
Cá nhỏ, cá con; thường dùng để chỉ những con cá kích thước nhỏ bé, dễ nhớ với từ 'cá con' trong tiếng Việt
小鱼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促鳞
cù
促
lín
鳞
Các từ liên quan
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 趗, 𧻻, 齪, 䟟
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誎
顣
趋
䃚
醋
蹵
猝
䥄
㰗
卒
䛤
瘯
傗
𠌧
僗
傮
𠊑
𠍰
傲
侤
㑽
伺
偔
𠍄
炠
則
砍
㖍
㪃
皇
玿
𠀵
咰
挌
姼
浒
促进
促销
督促
促使
仓促
急促
敦促
促成
局促
短促
