Bản dịch của từ 俄且 trong tiếng Việt

俄且

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

俄且 (Trạng từ)

é qiě
01

Sắp sửa, chuẩn bị xảy ra, gần đến thời điểm nào đó

即将,不久将要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄且

é

qiě

Các từ liên quan

俄俄
俄刻
俄国农奴制改革
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
俄
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
𨉐, 𩒰, 𰂔
Hình thái radical:
⿰,亻,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép