Bản dịch của từ 俄俄 trong tiếng Việt

俄俄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

俄俄 (Tính từ)

é é
01

Trang nghiêm, oai vệ, thể hiện sự uy nghiêm như núi cao (tương tự chữ '').

庄严貌。俄,通“峨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄俄

é

Các từ liên quan

俄且
俄刻
俄国农奴制改革
俄土战争
俄尔
俄延
俄忽
俄旋
俄
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
𨉐, 𩒰, 𰂔
Hình thái radical:
⿰,亻,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép