Bản dịch của từ 俄景 trong tiếng Việt

俄景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

俄景 (Danh từ)

é jǐng
01

Ánh sáng mặt trời chiếu xiên về phía tây, tức là ánh nắng nghiêng chiều tây.

偏西的日光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄景

é

jǐng

Các từ liên quan

俄且
俄俄
俄刻
景业
景云
景从
景从云集
俄
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
𨉐, 𩒰, 𰂔
Hình thái radical:
⿰,亻,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép