Bản dịch của từ 俄景 trong tiếng Việt
俄景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
俄景 (Danh từ)
【é jǐng】
01
Ánh sáng mặt trời chiếu xiên về phía tây, tức là ánh nắng nghiêng chiều tây.
偏西的日光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄景
é
俄
jǐng
景
Các từ liên quan
俄且
俄俄
俄刻
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 𨉐, 𩒰, 𰂔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋨
鵞
䕏
䳗
讹
莪
誐
䩹
睋
峩
哦
蛾
𠉧
𠍀
㑉
傼
㐴
𠐝
𠈐
𠈚
偾
𠋹
儖
倜
峦
㝔
荃
玲
珆
疮
牳
神
郞
剌
㣠
诫
俄语
俄国
俄文
苏俄
俄顷
中俄
俄中
沙俄
俄军
俄而
