Bản dịch của từ 俄测 trong tiếng Việt
俄测
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
俄测 (Động từ)
【é cè】
01
Đo lường hoặc kiểm tra nhanh trong thời gian ngắn; đo gấp, đo lẹ.
在短时间内测度出来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄测
é
俄
cè
测
Các từ liên quan
俄且
俄俄
俄刻
测候
测光表
测划
测力
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 𨉐, 𩒰, 𰂔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋨
鵞
䕏
䳗
讹
莪
誐
䩹
睋
峩
哦
蛾
𠉧
𠍀
㑉
傼
㐴
𠐝
𠈐
𠈚
偾
𠋹
儖
倜
峦
㝔
荃
玲
珆
疮
牳
神
郞
剌
㣠
诫
俄语
俄国
俄文
苏俄
俄顷
中俄
俄中
沙俄
俄军
俄而
