Bản dịch của từ 俄狄浦斯 trong tiếng Việt
俄狄浦斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
俄狄浦斯 (Danh từ)
【é dí pǔ sī】
01
Oedipus, nhân vật trong thần thoại Hy Lạp.
古希腊神话中的人物,推断命运的故事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俄狄浦斯
é
俄
dí
狄
pǔ
浦
sī
斯
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 𨉐, 𩒰, 𰂔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋨
鵞
䕏
䳗
讹
莪
誐
䩹
睋
峩
哦
蛾
𠉧
𠍀
㑉
傼
㐴
𠐝
𠈐
𠈚
偾
𠋹
儖
倜
峦
㝔
荃
玲
珆
疮
牳
神
郞
剌
㣠
诫
俄语
俄国
俄文
苏俄
俄顷
中俄
俄中
沙俄
俄军
俄而
