ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俅人
Bảng phân tích âm vị 俅
Qiú
Dân tộc Cầu; người chơi cầu; người chơi bóng chày
人们在运动中参与比赛,特别是与球类相关的运动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiú
俅
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép