Bản dịch của từ 俎实 trong tiếng Việt

俎实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

俎实 (Danh từ)

zǔ shí
01

Món vật/thịt dùng để dâng lên bàn thờ; thực phẩm bày trên chiếc mâm (bàn tế)

俎上所盛祭献的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俎实

shí

Các từ liên quan

俎上肉
俎几
俎味
俎拒
俎机
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
俎
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
且, 柤, 爼, 𤕲
Hình thái radical:
⿰,仌,且
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép