Bản dịch của từ 俏头 trong tiếng Việt
俏头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
俏头 (Danh từ)
【qiào tou】
01
Chỗ lí thú (trong hí khúc, sách vở); chỗ lý thú
戏曲、评书中引人喜爱的身段、道白或穿插
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gia vị
烹调时为增加滋味或色泽而附加的东西,如香菜、青蒜、木耳、辣椒等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俏头
qiào
俏
tou
头
Các từ liên quan
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,肖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶ノ丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僺
㴥
撽
㢗
翹
殻
躈
诮
竅
偢
誚
嘺
哮
㒆
䊥
傚
㩭
詨
咲
俲
斅
嘨
薂
㹲
𠍬
𠍷
𠎋
𠇣
偭
僖
𠋣
𠈇
儹
傰
偰
侶
洇
姯
𠈯
玶
便
昺
玹
盿
奎
郦
㘺
㧩
俏皮
走俏
紧俏
俊俏
俏丽
花俏
俏头
波俏
俏货
讨俏
