Bản dịch của từ 俗见 trong tiếng Việt

俗见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˊsuthanh sắc

俗见 (Danh từ)

sú jiàn
01

Thái độ/quan niệm theo tục lệ, lối suy nghĩ của người thường; cái nhìn nông cạn, tầm thường (Hán-Việt: tục kiến).

以礼俗相见。一般俗人的见解;浅陋的见识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俗见

jiàn

俗
Bính âm:
【sú】【ㄙㄨˊ】【TỤC】
Các biến thể:
圱, 𠉚, 𢓾, 𠊬, 圲
Hình thái radical:
⿰,亻,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép