Bản dịch của từ 俗说 trong tiếng Việt

俗说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˊsuthanh sắc

俗说 (Danh từ)

sú shuō
01

Lời truyền miệng trong dân gian; tục ngữ, lời đồn; cách nói bình dân dễ hiểu (so với 'chân lý' hoặc 'chính học')

民间流传的说法。俗谚。用通俗易为人所接受的方法形式讲授佛法之称。与'真说'相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俗说

shuō

俗
Bính âm:
【sú】【ㄙㄨˊ】【TỤC】
Các biến thể:
圱, 𠉚, 𢓾, 𠊬, 圲
Hình thái radical:
⿰,亻,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép