Bản dịch của từ 俚儒 trong tiếng Việt
俚儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
俚儒 (Danh từ)
【lǐ rú】
01
Người học Nho nhưng kiến thức hạn hẹp, hiểu biết nông cạn.
见识浅陋的儒生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚儒
lǐ
俚
rú
儒
Các từ liên quan
俚亵
俚人
俚俗
俚医
俚妇
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 𨛋
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锂
鲤
纚
䧉
峢
理
峲
澧
李
哩
鯉
禮
供
僆
𠉍
𠈝
俌
𠋳
㐰
伄
𠊸
儋
㑝
𠊿
斿
挍
㼝
垮
㤜
負
鸧
郗
胜
叚
㚅
勅
俚语
俚俗
鄙俚
俚歌
俚曲
俚谚
芜俚
网络俚语
