Bản dịch của từ 俚柔 trong tiếng Việt
俚柔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
俚柔 (Danh từ)
【lǐ róu】
01
Từ phiên âm chỉ dân thường, người dân bình dân (tương đương 'bách tính') trong tiếng Nam Chiếu
南诏语“百姓”的音译。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚柔
lǐ
俚
róu
柔
Các từ liên quan
俚亵
俚人
俚俗
俚儒
俚医
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 𨛋
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锂
鲤
纚
䧉
峢
理
峲
澧
李
哩
鯉
禮
供
僆
𠉍
𠈝
俌
𠋳
㐰
伄
𠊸
儋
㑝
𠊿
斿
挍
㼝
垮
㤜
負
鸧
郗
胜
叚
㚅
勅
俚语
俚俗
鄙俚
俚歌
俚曲
俚谚
芜俚
网络俚语
