Bản dịch của từ 保税 trong tiếng Việt

保税

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保税 (Động từ)

bǎo shuì
01

Bảo thuế; bảo lưu thuế nhập khẩu; tạm treo thuế nhập khẩu (tạm ghi nợ để khỏi đóng thuế nhập khẩu cũng như hoàn thuế khi tái xuất hàng gia công tạm nhập)

凡由国外进口的物品再行加工出口,避免日后出口退税的手续,在进口时暂时记账,先免缴关税,称为保税

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保税

bǎo

shuì

保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép