Bản dịch của từ 保证 trong tiếng Việt
保证
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
保证 (Động từ)
【bǎo zhèng】
01
Hứa; cam đoan; bảo đảm
肯定做到;一定完成某事; 表示负责, 保证不出问题或一定办到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đảm bảo
确定达到一定的标准和要求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
保证 (Danh từ)
【bǎo zhèng】
01
Vật bảo đảm; sự bảo đảm; vật làm tin; vật thế chấp
为完成某件事情而作担保的条件或者事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保证
bǎo
保
zhèng
证
Các từ liên quan
保丁
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,呆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饱
靌
宝
寶
藵
媬
呆
飹
䭋
𠍙
鴇
駂
𠊐
𠏣
𠈻
𠊢
𠊙
偢
𠑅
侫
㒙
作
儺
𠋃
祑
挢
峥
蚤
牴
䒻
㡁
䊶
疩
垰
恗
秭
保证
保持
保护
保障
保存
保险
保守
环保
保留
保养
