Bản dịch của từ 保龄球 trong tiếng Việt

保龄球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保龄球 (Danh từ)

bǎo líng qiú
01

Bowling; trò chơi lăn bóng gỗ

滚球戏的音译以滚动的球击倒排列的木瓶柱的一种游戏保龄球滚道长19米,宽1.7米,木瓶柱高38厘米,比赛中以球击倒木瓶柱数目计分

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保龄球

bǎo

líng

qiú

保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép