Bản dịch của từ 俟候 trong tiếng Việt

俟候

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

俟候 (Động từ)

sì hòu
01

Đợi chờ

等待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俟候

hòu

俟
Bính âm:
【qí】【ㄙˋ, ㄑㄧˊ】【SĨ】
Các biến thể:
䇃, 竢, 逘, 𡱢, 𢉡, 𢓪, 𥅏, 𥏳
Hình thái radical:
⿰,亻,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép