Bản dịch của từ 信仗 trong tiếng Việt

信仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信仗 (Danh từ)

xìn zhàng
01

Gậy tín hiệu; gậy dùng để trao tín nhiệm hoặc biểu thị quyền hạn (còn viết là “信杖”), một vật biểu tượng của uy quyền hoặc quyền đại diện

1.亦作“信杖”。

Ví dụ
02

Sự tin cậy, chỗ dựa về lòng tin (tin tưởng mà nương tựa vào nhau)

2.信任依靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信仗

xìn

zhàng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép