Bản dịch của từ 信凭 trong tiếng Việt

信凭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信凭 (Động từ)

xìn píng
01

Lý chứng/ bằng chứng để tin; tin cậy, dựa vào (chứng cứ để tin tưởng)

1.信任;相信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tin tưởng và lấy làm căn cứ; dựa vào (mà cho là đúng)

2.谓相信并引为根据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信凭

xìn

píng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép