Bản dịch của từ 信士 trong tiếng Việt

信士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信士 (Danh từ)

xìn shì
01

Nam cư sĩ theo Phật giáo (người tại gia quy y, không phải tu sĩ xuất gia); Hán Việt: tận dụng liên hệ chữ 'tín' và 'sĩ' để nhớ (người có tín ngưỡng, phẩm hạnh)

2.信奉佛教的在家男子。梵语up?saka(优婆塞)的译称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người quyên tiền bố thí vì tín ngưỡng (thường chỉ người tín Phật được gọi là 'tín' trong văn tự cổ)

3.汉碑有“义士”之称,泛指出财布施者,宋避太宗赵光义讳,改称“信士”。后因专称信仰佛教而出钱布施的人。参阅清顾炎武《金石文字记.合阳令曹全碑》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người trung thực, đáng tin (người có phẩm hạnh trung thực); Hán Việt: tín sĩ (giữ chữ tín).

1.诚实可信的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信士

xìn

shì

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
士习
士乡
士五
士人
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép