Bản dịch của từ 信天翁 trong tiếng Việt

信天翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信天翁 (Danh từ)

xìn tiān wēng
01

Hải nga

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim hải âu lớn (diomedea albatrus); tín thiên ông

鸟,身体白色略带青色,长约二、三尺,翅膀淡黑色,善于飞行,趾间有蹼,能游水捕食鱼类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信天翁

xìn

tiān

wēng

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
天一
天一阁
天丁
天上人间
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép