Bản dịch của từ 信局 trong tiếng Việt

信局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信局 (Danh từ)

xìn jú
01

Cơ quan/đơn vị thời xưa thay người gửi thư (một dạng 'bưu cơ' dân gian, đã dần bị bưu điện hiện đại thay thế)

旧时民间代人寄递信件的一种机构。自邮局普遍设立后,逐渐停废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信局

xìn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
局中人
局主
局任
局体
局促
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép