Bản dịch của từ 信旛 trong tiếng Việt

信旛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信旛 (Danh từ)

xìn fān
01

Cờ nhỏ treo báo tín hiệu hoặc cầu nguyện (cũng viết là “信幡”) — loại phất trống, biểu ngữ tín ngưỡng

1.亦作“信幡”。

Ví dụ
02

Cờ tín (cờ dùng làm biểu tượng, tín hiệu hoặc ghi tên chức quan thời xưa)

2.古代题表官号﹑用为符信的旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信旛

xìn

fān

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép