Bản dịch của từ 信潮 trong tiếng Việt

信潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信潮 (Danh từ)

xìn cháo
01

2.谓任随潮流。

Ví dụ
02

Thuỷ triều đến theo kỳ; làn sóng nước dâng lên theo chu kỳ (thuỷ triều định kỳ)

1.定期而来的潮水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信潮

xìn

cháo

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép