Bản dịch của từ 信瑞 trong tiếng Việt

信瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信瑞 (Danh từ)

xìn ruì
01

Ngọc quý làm tín vật; viên ngọc mang ý nghĩa may mắn để làm bằng chứng hoặc vật trao tín

1.用作信物的瑞玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật tín (ấn tín, dấu hiệu được nhà vua tin dùng) — trong cổ đại: một trong các “”,象征天子信任後引申為皇帝委任的印信

2.圭为五瑞之一,是受到天子信用的象征,后因以“信瑞”喻指皇帝予以委任的印信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信瑞

xìn

ruì

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép