Bản dịch của từ 信皮儿 trong tiếng Việt

信皮儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信皮儿 (Danh từ)

xìn pí er
01

Phong bì (từ phương ngữ), tức bao thư để đựng thư

方言。信封。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信皮儿

xìn

er

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép