Bản dịch của từ 信票 trong tiếng Việt

信票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信票 (Danh từ)

xìn piào
01

Phiếu làm bằng chứng (giấy chứng từ, phiếu hẹn trả tiền hoặc giấy nhận nợ), dạng phiếu dùng làm bằng chứng ghi thời hạn

一种做为凭据证明的票券。。醒世姻缘传.第三十一回:「给了吃粥的信票,以十月初一日为始,至次年二月终为止。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信票

xìn

piào

信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép